[giaban]1,099,000,000 đ[/giaban]
[tomtat]
Bảo hành: 5 năm
Màu sắc: Trắng , Đen, Đỏ, Xanh, Xám.
Nơi sản xuất: Lắp ráp Việt Nam
Thương hiệu: Peugeot
[/tomtat]
[chitiet]
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL DATA | |
Kích thước tổng thể / Overall dimensions (mm) | 4.670 x 1.855 x 1.655 |
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) | 2.840 |
Chiều rộng cơ sở trước/sau / Front/rear track width (mm) | 1.579 / 1.575 |
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm) | 165 |
Trọng lượng không tải / Curb weight (kg) | 1.560 |
Trọng lượng toàn tải / Gross weight (kg) | 2.200 |
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity (l) | 56 |
Số chỗ ngồi / Seat capacity | 7 |
Động cơ / Engine | 1.6L THP, 1.599 cc |
Công suất cực đại / Maximum output (hp @ rpm) | 165 @ 6.000 |
Mô-men xoắn cực đại / Maximum torque (Nm @ rpm) | 245 @ 1.400 - 4.000 |
Vận tốc tối đa / Maximum speed (km/h) | 205 |
Hộp số / Transmission | Tự động 6 cấp / 6-speed automatic |
Hệ thống treo trước / Front suspension | Độc lập kiểu MacPherson / Independent wheels - MacPherson axle |
Hệ thống treo sau / Rear suspension | Thanh cứng / Deformable beam type |
Hệ thống phanh / Brake system | Phanh đĩa / Disc |
Hệ thống lái / Steering system | Trợ lực điện / Electric power steering |
Lốp xe / Tire | 225/55R18 |


